Bỏ qua tới nội dung chính
GCS RUBBER - Trung tâm Nghiên cứu Phát triển Giống cao su – Viện Nghiên cứu Cao su Việt Nam

Cây Cao Su (Rubber Tree - Hevea brasiliensis) — Được Trồng Nhiều Nhất Ở Đâu?

Tìm hiểu cây cao su Hevea brasiliensis: nguồn gốc, đặc điểm thực vật học, chu kỳ sinh trưởng, và vùng/tỉnh nào trồng cao su nhiều nhất Việt Nam.

Vườn cây cao su giống RRIV 209 trong giai đoạn khai thác năm thứ 8
Trần Bình An

Bởi Trần Bình An

Nghiên cứu viên - TT NCPT Giống Cao su

Cập nhật: · 10 phút đọc

Mục lục

Lịch sử hình thành và nguồn gốc cây cao su

Cây cao su, tên khoa học Hevea brasiliensis, tiếng Anh gọi là rubber tree (xem thêm cao su tiếng Anh là gì), có nguồn gốc từ vùng rừng Amazon, Nam Mỹ. Các bộ tộc bản địa đã khai thác mủ của loài cây này từ hàng ngàn năm trước để tạo ra các vật dụng chống thấm nước.

Bước ngoặt lớn xảy ra vào thế kỷ 19 khi nhà thám hiểm người Anh Henry Wickham thu thập hàng chục nghìn hạt giống Hevea brasiliensis từ Brazil vào năm 1876 và mang về Vườn Bách thảo Hoàng gia Kew ở London. Những hạt giống này sau đó được nhân giống và đưa sang các thuộc địa của Anh ở Đông Nam Á, bao gồm Malaysia, Singapore, Indonesia, Sri Lanka và Việt Nam. Khí hậu nhiệt đới và đất đai màu mỡ của khu vực này tỏ ra rất phù hợp cho việc canh tác, đưa Đông Nam Á trở thành trung tâm sản xuất cao su thiên nhiên hàng đầu thế giới.

Phân loại khoa học

Bậc phân loại Tên gọi
Giới Plantae
Ngành Magnoliophyta
Lớp Magnoliopsida
Bộ Malpighiales
Họ Euphorbiaceae
Chi Hevea
Loài Hevea brasiliensis

Đặc điểm thực vật học

Cây cao su là cây thân gỗ lâu năm, có thể cao tới khoảng 30 mét trong điều kiện tự nhiên, nhưng thường được duy trì ở độ cao 20–25 mét trong các vườn trồng để thuận tiện khai thác.

Thân và vỏ: Thân thẳng, tròn đều, vỏ màu nâu nhạt hoặc xám. Cây sinh trưởng nhanh, phân cành tương đối cao, tạo nhiều tầng tán. Vỏ trong chứa hệ thống ống mủ quan trọng, cho mủ trắng khi cạo — mủ này sau khi chế biến có những tính chất đặc trưng như độ bền kéo dãn và độ đàn hồi cao. Vỏ có khả năng tái sinh sau khi cạo, lớp vỏ tái sinh thường mịn và sáng màu hơn.

Lá: Lá kép hình lông chim, thường gồm ba lá chét hình bầu dục hoặc bầu dục dài, sắp xếp đối xứng. Lá non có màu tím đỏ, khi trưởng thành chuyển sang màu xanh đậm. Cây có hiện tượng rụng lá theo mùa vào mùa khô (tháng 1–3 tại Việt Nam) và ra lá mới khi vào đầu mùa mưa — xem thêm vẻ đẹp rừng cao su mùa thay lá.

Hoa: Hoa nhỏ (5–7mm), mọc thành chùm ở nách lá, màu trắng hoặc vàng nhạt, có mùi thơm nhẹ. Cây cao su là cây đơn tính cùng gốc, nghĩa là hoa đực và hoa cái cùng xuất hiện trên một cây. Hoa đực chiếm số lượng nhiều hơn và mọc ở gốc chùm hoa, trong khi hoa cái ở đỉnh chùm.

Hoa và lá cây cao su

Quả và hạt: Quả nang, phát triển thành dạng quả hình cầu vỏ cứng, tự nứt khi chín, thường có ba đến bốn ngăn, mỗi ngăn chứa một hạt. Hạt có hình bầu dục, vỏ bóng, có vân nâu, chứa dầu và giữ được khả năng nảy mầm tốt để nhân giống hoặc lai tạo.

Trái và hạt cây cao su

Hệ thống rễ: Rễ cọc phát triển mạnh, đâm sâu vài mét xuống đất, giúp cây đứng vững và hút được nước, dinh dưỡng ở tầng đất sâu. Rễ ngang phân bố rộng ở tầng đất mặt, đóng vai trò quan trọng trong hấp thu dinh dưỡng và giữ ẩm.

Các quốc gia trồng và sản xuất cao su hàng đầu

Theo số liệu 2023–2024, các quốc gia sản xuất cao su thiên nhiên hàng đầu thế giới gồm:

  1. Thái Lan – dẫn đầu thế giới về sản lượng và xuất khẩu.
  2. Indonesia – nước sản xuất lớn thứ hai, diện tích canh tác rộng.
  3. Việt Nam – đứng thứ ba về sản lượng và xuất khẩu, đang tăng trưởng mạnh.
  4. Ấn Độ – nước sản xuất lớn, phục vụ chủ yếu nhu cầu nội địa.
  5. Trung Quốc – sản lượng cao su thiên nhiên đáng kể, chủ yếu tại các tỉnh phía Nam.
  6. Malaysia – sản lượng giảm nhưng vẫn là trung tâm nghiên cứu và chế biến quan trọng.
  7. Bờ Biển Ngà – nước sản xuất cao su thiên nhiên hàng đầu châu Phi.

Công dụng đa dạng và giá trị kinh tế

Mủ cao su (Latex)

Mủ tươi được chế biến thành cao su thiên nhiên, một loại polyme đàn hồi có độ bền, độ đàn hồi và khả năng chống mài mòn vượt trội. Các ứng dụng chính gồm:

  • Sản xuất lốp xe (chiếm trên 70% lượng tiêu thụ cao su thiên nhiên).
  • Sản phẩm y tế: găng tay, ống dẫn, băng gạc, dụng cụ phẫu thuật.
  • Đồ gia dụng: nệm, gối, thảm, dây thun.
  • Ứng dụng công nghiệp: giày dép, linh kiện máy móc, cách điện, keo dán, đồ chơi.

Mủ cao su khai thác từ giống RRIV 209

Gỗ cao su (Rubberwood)

Sau chu kỳ khai thác mủ 25–30 năm, cây được thanh lý để lấy gỗ. Gỗ cao su có màu sáng đẹp, vân gỗ mịn, độ bền tương đối tốt khi được xử lý đúng cách. Các ứng dụng phổ biến gồm:

  • Sản xuất nội thất (bàn, ghế, giường, tủ, kệ).
  • Sàn gỗ và ván ép công nghiệp.
  • Đồ thủ công mỹ nghệ và đồ chơi trẻ em.

Gỗ cao su tươi sau khi khai thác

Giá trị môi trường

  • Phủ xanh đồi trọc, chống xói mòn đất và bảo vệ nguồn nước.
  • Hấp thụ lượng CO₂ đáng kể, góp phần giảm thiểu biến đổi khí hậu.
  • Thúc đẩy các thực hành canh tác bền vững thông qua các chứng chỉ (FSC, PEFC).

Chu kỳ sinh trưởng và quy trình khai thác

Vòng đời của cây cao su kéo dài 25–30 năm, gồm các giai đoạn chính:

  • Giai đoạn kiến thiết cơ bản: kéo dài 5–7 năm kể từ khi trồng đến khi cây đạt tiêu chuẩn cạo mủ, tùy giống và chế độ chăm sóc. Giai đoạn này tập trung phát triển thân, tán và hệ thống rễ. Xem thêm thiết kế, kiến thiết cơ bản vườn cây.
  • Giai đoạn khai thác: kéo dài khoảng 20–25 năm, người trồng thực hiện khai thác mủ theo quy trình kỹ thuật nghiêm ngặt trên các lớp vỏ tái sinh.

Giống cao su RRIV 209 2 năm tuổi trồng trên đất xám

Những thách thức và bệnh hại

Các thách thức phổ biến bao gồm:

  • Bệnh nấm: phấn trắng, nấm hồng, và đặc biệt là bệnh rụng lá Corynespora gây thiệt hại đáng kể nếu không được quản lý đúng cách.
  • Khô mặt cạo: xảy ra do lạm dụng chất kích thích hoặc kỹ thuật cạo không đúng, làm giảm năng suất và tuổi thọ cây.
  • Biến động khí hậu: hạn hán kéo dài hoặc bão bất thường ảnh hưởng nghiêm trọng đến sinh trưởng và năng suất.

Cây cao su ở Việt Nam

Lịch sử trồng cao su tại Việt Nam bắt đầu từ năm 1897 khi 2.000 hạt giống được đưa từ Indonesia sang, trong đó 1.600 hạt nảy mầm thành công. Hiện Việt Nam đứng thứ ba thế giới với tổng diện tích 969.700ha (653.200ha đang trong giai đoạn khai thác), sản lượng đạt 1.094.500 tấn, năng suất bình quân đạt 1.676 kg/ha/năm (số liệu năm 2017).

Đông Nam Bộ là vùng trồng cao su nhiều nhất Việt Nam, và Bình Phước là tỉnh có diện tích trồng cao su lớn nhất. Chi tiết phân bố diện tích và năng suất theo từng vùng:

Đông Nam Bộ: vùng trồng truyền thống, diện tích lớn nhất cả nước với 548.864ha (56,6% diện tích cả nước); sản lượng 777.243 tấn (71% cả nước), năng suất bình quân 1.863 kg/ha/năm. Các tỉnh chính: Bình Phước (237.568ha), Bình Dương (133.998ha), Tây Ninh (100.437ha), Đồng Nai (51.272ha).

Tây Nguyên: vùng trồng lớn thứ hai với 249.014ha (26% cả nước); sản lượng 215.374 tấn (19,7%), năng suất bình quân 1.412 kg/ha/năm. Các tỉnh chính: Gia Lai (100.356ha), Kon Tum (74.756ha), Đắk Lắk (38.381ha).

Bắc Trung Bộ, Duyên hải Miền Trung: bắt đầu trồng từ năm 2010, diện tích 141.461ha (14,6%), năng suất bình quân 1.237 kg/ha/năm. Phân bố tại 13 tỉnh, gồm Bình Thuận (42.700ha), Quảng Trị (19.511ha), Thanh Hóa (14.889ha).

Miền núi phía Bắc: vùng mở rộng mới nhất với 30.347ha (3,1%), sản lượng 1.917 tấn, năng suất bình quân 732 kg/ha/năm. Tập trung tại Lai Châu (12.679ha), Điện Biên (4.959ha), Sơn La (6.039ha).

Lào và Campuchia: các doanh nghiệp cao su Việt Nam, đặc biệt là Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam (VRG), triển khai các dự án phát triển tại các nước láng giềng thông qua liên doanh và công ty con.

Bản đồ phân bố các vùng trồng cao su ở Việt Nam

Lịch sử lai tạo và cải tiến giống cao su Việt Nam

Song song với việc mở rộng diện tích, ngành cao su Việt Nam đã theo đuổi chương trình lai tạo và tuyển chọn giống liên tục trong hơn một thế kỷ — từ những dòng vô tính nhập nội đầu tiên đến các giống RRIV được lai tạo, khảo nghiệm và bảo hộ trong nước ngày nay. Các mốc thời gian chính:

Thời gian Sự kiện
1897 Cao su du nhập vào Việt Nam, trồng thử nghiệm tại đồn điền Ông Yệm, Suối Dầu.
1932–1934 Sử dụng hạt cây thực sinh cao sản, hạt các dòng vô tính chọn lọc và hạt IPPC (hạt thu nhặt theo dòng mẹ) tại bìa các lô khác giống.
1935 Công ty Terres Rouges khởi động chương trình lai tạo giống có kiểm soát (thụ phấn nhân tạo); hạt lai thu được đem trồng trực tiếp theo mật độ sản xuất, làm vật liệu để tuyển chọn cây mẹ đầu dòng.
1936 Viện Nghiên cứu Cao su Đông Dương (IRCI) khởi sự chương trình lai tạo giống.
1941 Viện Nghiên cứu Cao su Việt Nam (IRCV) được thành lập, tiếp tục chương trình tạo tuyển giống của IRCI.
1954 IRCV tham gia trao đổi giống quốc tế với 40 dòng vô tính, trong đó có 30 dòng TR (Công ty Terres Rouges) và 10 dòng IR (IRCI).
Từ 1955 Chương trình lai tạo tạm ngưng do chiến tranh.
Sau 1975 Viện Nghiên cứu Cao su Việt Nam (RRIV — Rubber Research Institute of Vietnam) tiếp quản di sản của IRCV; chương trình sưu tập và khảo nghiệm giống trong nước được đẩy mạnh từ năm 1977.
1977–1978 Với hỗ trợ kỹ thuật của Chính phủ Malaysia (TAP), Việt Nam tiếp nhận nhiều dòng vô tính chọn lọc xuất xứ Sri Lanka (các dòng RRIC series 100), các dòng RRIM, PB và một số hạt giống PBIG từ Malaysia.
1979 Thiết lập vườn lai An Lộc.
1982 Thực hiện vụ lai tạo nhân tạo đầu tiên của RRIV.
1983–1987 Nhập nội các dòng vô tính từ Côte d’Ivoire (do Pháp tài trợ), gồm các dòng cao su sưu tập từ Amazon (1974), tập đoàn Shultes và các dòng IRCA.
1984–1987 Tiếp nhận nguồn gen do IRRDB sưu tập năm 1981 tại Malaysia, với gần 3.000 kiểu gen Amazon.
1986 Di nhập 170 dòng vô tính thuộc đợt sưu tập IRRDB–81 từ Côte d’Ivoire (do Pháp tài trợ).
1997 Vụ giống lai tạo trong nước đầu tiên được công nhận là giống quốc gia.
1997 – nay Liên tục lai tạo và đăng ký giống thuộc nhiều series: RRIV 10x, RRIV 11x, RRIV 20x, RRIV 21x, RRIV 30x, RRIV 31x, RRIV 40x.
2026 Bảo hộ 12 giống cao su: RRIV 1, RRIV 109, RRIV 103, RRIV 106, RRIV 114, RRIV 115, RRIV 209, RRIV 210, RRIV 218, RRIV 230, RRIV 232, RRIV 301.

Xem chi tiết các giống đang được khuyến cáo hiện nay tại cơ cấu giống cao su hoặc danh mục giống cao su của Trung tâm Nghiên cứu Phát triển Giống cao su.

Vườn nhân giống cao su RRIV 106

Cây cao su giống RRIV 103 tại vườn nhân giống

Kết luận

Hevea brasiliensis có ý nghĩa kinh tế và sinh thái sâu sắc. Từ nguồn gốc Amazon đến vai trò là mặt hàng nông nghiệp trụ cột của nhiều quốc gia, loài cây này cung cấp nguồn vật liệu không thể thiếu cho nền văn minh hiện đại. Hiểu rõ đặc điểm, vòng đời và các ứng dụng đa dạng của cây cao su giúp chúng ta trân trọng nguồn tài nguyên này, đồng thời thúc đẩy các thực hành canh tác và quản lý bền vững, đảm bảo sự phát triển lâu dài của ngành cao su toàn cầu.

Nếu bạn đang tìm hiểu để lựa chọn giống cao su phù hợp, hãy tham khảo bài viết cơ cấu giống cao su hoặc liên hệ trực tiếp 0982 450 133 (Vinh) để được tư vấn.

Câu hỏi thường gặp

Cây cao su có nguồn gốc từ đâu?

Cây cao su (Hevea brasiliensis) có nguồn gốc từ vùng rừng Amazon, Nam Mỹ, nơi các bộ tộc bản địa đã khai thác mủ của loài cây này từ hàng ngàn năm trước.

Ai là người đưa cây cao su sang Đông Nam Á?

Nhà thám hiểm người Anh Henry Wickham thu thập hàng chục nghìn hạt giống Hevea brasiliensis từ Brazil năm 1876, mang về Vườn Bách thảo Hoàng gia Kew ở London, sau đó nhân giống và đưa sang các thuộc địa Anh ở Đông Nam Á như Malaysia, Singapore, Indonesia, Sri Lanka và Việt Nam.

Vòng đời của cây cao su kéo dài bao lâu?

Vòng đời cây cao su kéo dài 25–30 năm, gồm giai đoạn kiến thiết cơ bản 5–7 năm (từ khi trồng đến khi đạt tiêu chuẩn cạo mủ) và giai đoạn khai thác kéo dài khoảng 20–25 năm.

Cây cao su được du nhập vào Việt Nam từ khi nào?

Lịch sử trồng cao su tại Việt Nam bắt đầu từ năm 1897, khi 2.000 hạt giống được đưa từ Indonesia sang, trong đó 1.600 hạt nảy mầm thành công.

Việt Nam đứng thứ mấy thế giới về sản xuất cao su thiên nhiên?

Theo số liệu 2023–2024 trong bài, Việt Nam đứng thứ ba thế giới về sản lượng và xuất khẩu cao su thiên nhiên, sau Thái Lan và Indonesia.

Vùng nào trồng cao su nhiều nhất Việt Nam?

Đông Nam Bộ là vùng trồng cao su nhiều nhất Việt Nam, chiếm khoảng 56,6% tổng diện tích trồng cao su cả nước (548.864ha), với năng suất bình quân 1.863 kg/ha/năm.

Tỉnh nào có diện tích trồng cao su lớn nhất Việt Nam?

Bình Phước là tỉnh có diện tích cây cao su lớn nhất (237.568ha), tiếp theo là Bình Dương (133.998ha) và Tây Ninh (100.437ha) — ba tỉnh này cùng thuộc vùng Đông Nam Bộ.

Vùng trồng cao su lớn thứ hai của Việt Nam ở đâu?

Tây Nguyên đứng thứ hai với 249.014ha (26% tổng diện tích cả nước), sản lượng đạt 215.374 tấn, tập trung tại Gia Lai, Kon Tum, Đắk Lắk.

Chia sẻ bài viết

Bài viết có hữu ích với bạn không?

Tagscây cao suhevea brasiliensisrubber treephân bố cao su việt namvùng trồng cao subình phướcđông nam bộtây nguyênlịch sử giống cao su
Trần Bình An

Biên tập Viên

Trần Bình An

Nghiên cứu viên - TT NCPT Giống Cao su

15 năm hoạt động nghiên cứu, khảo nghiệm giống cao su tại Trung tâm Nghiên cứu Phát triển Giống cao su.

Theo dõi trên Facebook
Gọi ngay